Nghĩa của từ "be cast away" trong tiếng Việt

"be cast away" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be cast away

US /biː kæst əˈweɪ/
UK /biː kɑːst əˈweɪ/
"be cast away" picture

Cụm động từ

bị mắc kẹt, bị bỏ rơi

to be shipwrecked and left on an isolated place (such as an island)

Ví dụ:
The sailors were cast away on a deserted island after their ship sank.
Các thủy thủ bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang sau khi tàu của họ chìm.
The movie is about a man who is cast away and has to survive alone.
Bộ phim kể về một người đàn ông bị mắc kẹt và phải tự mình sinh tồn.